Leave Your Message

cuộn thép cán nóng

Tiêu chuẩn vật liệu: 304/316L/430 (ASTM A240)

Xử lý bề mặt: Bề mặt 2B/Bề mặt công nghiệp số 1

Phạm vi độ dày: 3,0mm-16,0mm (±0,2mm)

Phạm vi chiều rộng: 1000mm-2000mm (±5mm)

Độ bền kéo: ≥515MPa (304) Độ giãn dài ≥40%

    Tiêu chuẩn vật liệu: 304/316L/430 (ASTM A240)

    Xử lý bề mặt: Bề mặt 2B/Bề mặt công nghiệp số 1

    Phạm vi độ dày: 3,0mm-16,0mm (±0,2mm)

    Phạm vi chiều rộng: 1000mm-2000mm (±5mm)

    Độ bền kéo: ≥515MPa (304) Độ giãn dài ≥40%

    Ứng dụng điển hình: Sản xuất lò phản ứng thiết bị hóa học • Các bộ phận chịu lực của kết cấu xây dựng • Vật liệu nền cho máy móc chế biến thực phẩm • Tấm chống ăn mòn cho tàu thuyền

    Câu hỏi thường gặp Q: Làm thế nào để lựa chọn giữa thép cuộn cán nóng và thép cuộn cán nguội?

    A: Thép cuộn cán nóng thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp với độ dày >3mm, còn thép cuộn cán nguội thích hợp cho gia công chính xác (độ dày

    cuộn thép cán nóng (1).png cuộn thép cán nóng (3).png cuộn thép cán nóng (4).png
    01020304050607080910111213141516171819

    Leave Your Message